AMD A6-3600 AMD A6-3600
Intel Celeron G3900TE Intel Celeron G3900TE
VS

So sánh AMD A6-3600 vs Intel Celeron G3900TE

AMD A6-3600

AMD A6-3600

Xếp hạng: 2 Điểm
Intel Celeron G3900TE

WINNER
Intel Celeron G3900TE

Xếp hạng: 2 Điểm
cấp độ
AMD A6-3600
Intel Celeron G3900TE
Kết quả kiểm tra
0
0
Công nghệ
0
6
Màn biểu diễn
2
3
Đặc điểm kỹ thuật bộ nhớ
0
3
Giao diện và thông tin liên lạc
1
5
Các đặc điểm chính
3
6

Thông số kỹ thuật và tính năng

Điểm CPU PassMark

AMD A6-3600: 1617 Intel Celeron G3900TE: 1731

Tản nhiệt (TDP)

AMD A6-3600: 65 W Intel Celeron G3900TE: 35 W

Quy trình công nghệ

AMD A6-3600: 32 nm Intel Celeron G3900TE: 14 nm

Số lượng bóng bán dẫn

AMD A6-3600: 1178 million Intel Celeron G3900TE: 1400 million

Kích thước bộ đệm L1

AMD A6-3600: 512 KB Intel Celeron G3900TE: 128 KB

Mô tả

Bộ xử lý AMD A6-3600 chạy ở tốc độ 2.1 Hz, Intel Celeron G3900TE thứ hai chạy ở tốc độ 2.3 Hz. AMD A6-3600 có thể tăng tốc lên 2.4 Hz và thứ hai lên 2.3 Hz. Mức tiêu thụ điện năng tối đa cho bộ xử lý đầu tiên là 65 W và cho Intel Celeron G3900TE 35 W.

Về kiến ​​trúc, AMD A6-3600 được xây dựng bằng công nghệ 32 nm. Intel Celeron G3900TE trên kiến ​​trúc 14 nm.

Liên quan đến bộ nhớ của bộ xử lý. AMD A6-3600 có thể hỗ trợ DDRKhông có dữ liệu. Kích thước tối đa được hỗ trợ là Không có dữ liệu MB. Cần lưu ý rằng băng thông bộ nhớ tối đa là 29.8. Bộ xử lý thứ hai Intel Celeron G3900TE có khả năng hỗ trợ DDR4. Thông lượng là 34.1. Và dung lượng RAM tối đa được hỗ trợ là 64 MB.

Đồ họa. AMD A6-3600 có công cụ đồ họa Không có dữ liệu. Tần số của nó là - 443 MHz. Intel Celeron G3900TE đã nhận được lõi video Intel HD Graphics 510. Ở đây tần số là 350 MHz.

Cách bộ xử lý hoạt động trong các điểm chuẩn. Trong điểm chuẩn PassMark, AMD A6-3600 đã đạt điểm 1617. Và Intel Celeron G3900TE đã ghi được 1731 điểm.

Tại sao Intel Celeron G3900TE tốt hơn AMD A6-3600?

  • Kích thước bộ đệm L1 512 KB против 128 KB, thêm về 300%
  • Kích thước bộ đệm L2 4 MB против 0.5 MB, thêm về 700%
  • Số của chủ đề 4 против 2 , thêm về 100%
  • Tốc độ xung nhịp tối đa ở chế độ Turbo 2.4 GHz против 2.3 GHz, thêm về 4%

So sánh AMD A6-3600 và Intel Celeron G3900TE: khoảng thời gian cơ bản

AMD A6-3600
AMD A6-3600
Intel Celeron G3900TE
Intel Celeron G3900TE
Kết quả kiểm tra
Điểm CPU PassMark
Bài kiểm tra PassMark xem xét tốc độ đọc, tốc độ ghi và thời gian tìm kiếm khi kiểm tra hiệu suất của SSD.
1617
max 104648
Trung bình: 6033.5
1731
max 104648
Trung bình: 6033.5
Benchmark Geekbench 5 (Multi-Core)
Điểm chuẩn trong Geekbench 5 đo hiệu suất đa luồng của bộ xử lý.
1057
max 25920
Trung bình: 5219.2
max 25920
Trung bình: 5219.2
Benchmark Geekbench 5
305
max 2315
Trung bình: 936.8
max 2315
Trung bình: 936.8
Công nghệ
Hỗ trợ công nghệ ảo hóa phần cứng
Ảo hóa phần cứng giúp bạn có được hình ảnh chất lượng cao dễ dàng hơn nhiều.
Chứa
Chứa
Màn biểu diễn
Số của chủ đề
Càng nhiều luồng, hiệu suất của bộ xử lý sẽ càng cao và nó có thể thực hiện một số tác vụ cùng một lúc.
4
max 256
Trung bình: 10.7
2
max 256
Trung bình: 10.7
Kích thước bộ đệm L1
Một lượng lớn bộ nhớ L1 tăng tốc dẫn đến cài đặt hiệu suất hệ thống và CPU
512 KB
max 6144
Trung bình: 299.3 KB
128 KB
max 6144
Trung bình: 299.3 KB
Kích thước bộ đệm L2
Bộ đệm L2 với dung lượng lớn bộ nhớ đệm cho phép bạn tăng tốc độ của bộ xử lý và hiệu suất tổng thể của hệ thống. Hiển thị tất cả
4 MB
max 512
Trung bình: 4.5 MB
0.5 MB
max 512
Trung bình: 4.5 MB
Tốc độ xung nhịp tối đa ở chế độ Turbo
Khi tốc độ của bộ xử lý giảm xuống dưới giới hạn của nó, nó có thể nhảy lên tốc độ xung nhịp cao hơn để cải thiện hiệu suất. Hiển thị tất cả
2.4 GHz
max 5.7
Trung bình: 3.2 GHz
2.3 GHz
max 5.7
Trung bình: 3.2 GHz
Số lõi
Số lượng lõi trong bộ xử lý cho biết số lượng đơn vị tính toán độc lập có thể thực hiện các tác vụ song song. Nhiều lõi hơn cho phép bộ xử lý xử lý nhiều tác vụ hơn cùng một lúc, giúp cải thiện hiệu suất tổng thể và khả năng xử lý các ứng dụng đa luồng. Hiển thị tất cả
4
max 72
Trung bình: 5.8
2
max 72
Trung bình: 5.8
Đồng hồ cơ sở CPU
2.1 GHz
max 4.7
Trung bình: 2.5 GHz
2.3 GHz
max 4.7
Trung bình: 2.5 GHz
kích thước tinh thể
Kích thước khuôn nhỏ hơn trong bộ xử lý mang lại hiệu suất và hiệu suất năng lượng cao hơn.
228 мм2
max 513
Trung bình: 160 мм2
98.571 мм2
max 513
Trung bình: 160 мм2
tối đa. số lượng bộ xử lý trong cấu hình
1
max 8
Trung bình: 1.3
1
max 8
Trung bình: 1.3
Đặc điểm kỹ thuật bộ nhớ
tối đa. băng thông bộ nhớ
Đây là tốc độ thiết bị lưu trữ hoặc đọc thông tin.
29.8 GB/s
max 352
Trung bình: 41.4 GB/s
34.1 GB/s
max 352
Trung bình: 41.4 GB/s
Giao diện và thông tin liên lạc
Phiên bản OpenCL
Phiên bản OpenCL mới hơn có nghĩa là nhiều tính năng hơn, hiệu suất được cải thiện và khả năng tương thích với các ứng dụng mới nhất sử dụng OpenCL Hiển thị tất cả
1.2
max 4.6
Trung bình: 4.1
4.4
max 4.6
Trung bình: 4.1
hướng dẫn MMX
MMX là cần thiết để tăng tốc các tác vụ như điều chỉnh âm lượng và điều chỉnh độ tương phản.
Chứa
Chứa
ổ cắm
Đầu nối trên bo mạch chủ để cài đặt bộ xử lý.
FM1
FCLGA1151
Công nghệ ảo hóa AMD
Hỗ trợ ảo hóa và thực thi máy ảo để bảo mật và hiệu suất
Chứa
Không có dữ liệu
Các đặc điểm chính
Quy trình công nghệ
Kích thước nhỏ của chất bán dẫn có nghĩa đây là một con chip thế hệ mới.
32 nm
Trung bình: 36.8 nm
14 nm
Trung bình: 36.8 nm
Số lượng bóng bán dẫn
Số của chúng càng cao, điều này càng cho thấy sức mạnh của bộ xử lý.
1178 million
max 57000
Trung bình: 1517.3 million
1400 million
max 57000
Trung bình: 1517.3 million
Tản nhiệt (TDP)
Yêu cầu tản nhiệt (TDP) là lượng năng lượng tối đa mà hệ thống làm mát có thể tiêu tán. TDP càng thấp thì điện năng tiêu thụ càng ít. Hiển thị tất cả
65 W
Trung bình: 67.6 W
35 W
Trung bình: 67.6 W
kích thước tinh thể
Kích thước khuôn nhỏ hơn trong bộ xử lý mang lại hiệu suất và hiệu suất năng lượng cao hơn.
228 мм2
max 513
Trung bình: 160 мм2
98.571 мм2
max 513
Trung bình: 160 мм2
Đồng hồ cơ sở GPU
Bộ xử lý đồ họa (GPU) được đặc trưng bởi tốc độ xung nhịp cao.
443 MHz
max 2400
Trung bình: 535.8 MHz
350 MHz
max 2400
Trung bình: 535.8 MHz
Hỗ trợ hệ thống 64-bit
Hệ thống 64 bit, không giống như hệ thống 32 bit, có thể hỗ trợ hơn 4 GB RAM. Điều này làm tăng năng suất. Nó cũng cho phép bạn chạy các ứng dụng 64-bit. Hiển thị tất cả
Chứa
Chứa
hỗ trợ giám sát
Nhiều màn hình có thể được kết nối với thiết bị, giúp làm việc dễ dàng hơn bằng cách tăng không gian làm việc.
4
max 4
Trung bình: 2.9
3
max 4
Trung bình: 2.9
tên mã
Llano
Skylake
Mục đích
Desktop
Embedded

FAQ

Có bao nhiêu làn PCIe

AMD A6-3600 - Không có dữ liệu. Intel Celeron G3900TE - 16.

Nó hỗ trợ bao nhiêu RAM?

AMD A6-3600 hỗ trợ Không có dữ liệu GB. Intel Celeron G3900TE hỗ trợ 64GB.

Bộ xử lý chạy nhanh như thế nào?

AMD A6-3600 hoạt động trên 2.1 GHz.3 GHz.

Bộ xử lý có bao nhiêu lõi?

AMD A6-3600 có 4 lõi. Intel Celeron G3900TE có 2 lõi.

Bộ xử lý có hỗ trợ bộ nhớ ECC không?

AMD A6-3600 - Không có dữ liệu. Intel Celeron G3900TE - Nó chứa. Intel Celeron G3900TE - Intel HD Graphics 510

Loại RAM nào được hỗ trợ

AMD A6-3600 hỗ trợ DDRKhông có dữ liệu. Intel Celeron G3900TE hỗ trợ DDR4.

Ổ cắm của bộ xử lý là gì?

Sử dụng FM1 để đặt AMD A6-3600. FCLGA1151 được dùng để đặt Intel Celeron G3900TE.

Họ sử dụng kiến ​​trúc nào?

AMD A6-3600 được xây dựng trên kiến ​​trúc Llano. Intel Celeron G3900TE được xây dựng trên kiến ​​trúc Skylake. Intel Celeron G3900TE - Không có.

Bộ xử lý hoạt động như thế nào trong các điểm chuẩn?

Theo PassMark, AMD A6-3600 đã ghi được 1617 điểm. Intel Celeron G3900TE đã ghi được 1731 điểm.

Tần suất tối đa của bộ xử lý là bao nhiêu?

AMD A6-3600 có tần số tối đa là 2.4 Hz. Tần số tối đa của Intel Celeron G3900TE đạt 2.3 Hz.

Họ tiêu thụ bao nhiêu năng lượng?

Mức tiêu thụ điện năng của AMD A6-3600 có thể lên tới 65 Watts. Intel Celeron G3900TE có tối đa 65 Watt.