Chuwi UBook Chuwi UBook
HP Stream 7 HP Stream 7
VS

So sánh Chuwi UBook vs HP Stream 7

Chuwi UBook

WINNER
Chuwi UBook

Xếp hạng: 33 Điểm
HP Stream 7

HP Stream 7

Xếp hạng: 9 Điểm
cấp độ
Chuwi UBook
HP Stream 7
Màn biểu diễn
2
0
Máy ảnh
2
1
Ắc quy
6
3
Khác
6
3
Các đặc điểm chính
6
3
Trưng bày
7
4
Giao diện và thông tin liên lạc
6
3

Thông số kỹ thuật và tính năng

AnTuTu Benchmark

Chuwi UBook: 122288 HP Stream 7:

Độ phân giải máy ảnh chính

Chuwi UBook: 5 MP HP Stream 7: 2 MP

Mật độ điểm ảnh

Chuwi UBook: 190 ppi HP Stream 7: 216 ppi

kích thước hiển thị

Chuwi UBook: 11.6 " HP Stream 7: 7 "

Dung lượng pin

Chuwi UBook: 8000 mAh HP Stream 7: 3000 mAh

Mô tả

Chào mừng bạn đến với phần so sánh chuyên sâu của chúng tôi về hai đối thủ cạnh tranh máy tính bảng: Chuwi UBook và HP Stream 7. Cả hai máy tính bảng đều được thiết kế dành cho bạn và mỗi chiếc đều có điểm mạnh riêng. Hãy cùng nhau đi sâu vào chi tiết.

Chiều rộng của Chuwi UBook là 290.4 mm và HP Stream 7 là 192.8 mm. Chiều cao của viên thứ nhất là 179.3 mm và của viên thứ hai là 110.7 mm. Độ dày Chuwi UBook - 9 mm, so với - 9.9 mm. Chuwi UBook nặng 760g so với 364g.

Chuwi UBook chạy trên Android Không có dữ liệu. Lớp bảo mật là Không có dữ liệu. HP Stream 7 hoạt động trên Android Không có dữ liệu. Có lớp bảo vệ Không có dữ liệu.

Màn hình

Chuwi UBook có màn hình 11.6 inch. Hiển thị dựa trên ma trận LCD IPS. Độ phân giải màn hình là 1920 x 1080 px và mật độ điểm ảnh đạt 190 ppi, mang lại hình ảnh phong phú và sống động. Để so sánh, HP Stream 7 cung cấp màn hình 7 inch. Ma trận Không có dữ liệu. Độ phân giải 800 x 1280 px và mật độ 216ppi đảm bảo chi tiết và độ rõ nét tuyệt vời.

Hiệu suất

Trái tim của Chuwi UBook là bộ xử lý Intel Celeron Processor N4100 hoạt động ở tần số 2.4 MHz. Cấu hình bộ xử lý Không có dữ liệu. Chuwi UBook được trang bị Không có dữ liệu lõi.  Xuất xưởng với 8 GB RAM. Bộ xử lý video Intel UHD Graphics 600 chịu trách nhiệm về đồ họa. Tần số tối đa của lõi đồ họa  200 MHz. Tất cả điều này đảm bảo hoạt động trơn tru và nhanh chóng của các ứng dụng và trò chơi. Ngược lại, HP Stream 7 chạy trên bộ xử lý Không có dữ liệu chạy ở Không có dữ liệu MHz. Cấu hình bộ xử lý Không có dữ liệu. Dung lượng RAM là 1 GB RAM. HP Stream 7 có bộ xử lý video  Không có dữ liệu. Xung nhịp GPU đạt Không có dữ liệu MHz, mang lại hiệu suất vượt trội và hiệu suất ứng dụng nhanh.

Theo Điểm chuẩn AnTuTu, Chuwi UBook đạt 122288 điểm, trong khi HP Stream 7 đạt Không có dữ liệu điểm.

Máy ảnh và Video

Độ phân giải máy ảnh chính của Chuwi UBook là 5 MP. Khẩu độ f/Không có dữ liệu. Cảm biến CMOS mang lại hình ảnh và video tuyệt vời. Nó cũng có một 2máy ảnh mặt trước MP.  Khẩu độ máy ảnh trước f/Không có dữ liệu. HP Stream 7 có máy ảnh 2 MP trong kho vũ khí của mình. Khẩu độ của nó là f/Không có dữ liệu. Nhà sản xuất cũng không quên camera trước và cung cấp cho nó độ phân giải 0.3 MP. Khẩu độ của máy ảnh trước tại HP Stream 7 f/Không có dữ liệu.

Pin và sạc

Chuwi UBook có pin Li-Polymer. Dung lượng của nó là 8000 mAh. Hỗ trợ sạc nhanh với công suất 24 W. Ngược lại, HP Stream 7 cung cấp  pin có dung lượng 3000 mAh. Hỗ trợ sạc nhanh với công suất Không có dữ liệu W, mang đến thời gian sạc nhanh chóng.

Bộ nhớ và lưu trữ

Chuwi UBook có bộ nhớ trong 256 GB để lưu trữ tệp và dữ liệu. Mặt khác, HP Stream 7 cung cấp 32 GB bộ nhớ trong.

Tại sao Chuwi UBook tốt hơn HP Stream 7?

  • Độ phân giải máy ảnh chính 5 MP против 2 MP, thêm về 150%
  • kích thước hiển thị 11.6 " против 7 ", thêm về 66%
  • Dung lượng pin 8000 mAh против 3000 mAh, thêm về 167%
  • Độ phân giải camera trước 2 MP против 0.3 MP, thêm về 567%
  • ĐẬP 8 GB против 1 GB, thêm về 700%
  • Dung lượng lưu trữ tích hợp 256 GB против 32 GB, thêm về 700%

So sánh Chuwi UBook và HP Stream 7: khoảng thời gian cơ bản

Chuwi UBook
Chuwi UBook
HP Stream 7
HP Stream 7
Màn biểu diễn
AnTuTu Benchmark
Một điểm chuẩn hiệu suất phổ biến cho các thiết bị di động, bao gồm cả máy tính bảng. Nó đo lường hiệu suất tổng thể của một thiết bị, bao gồm bộ xử lý, đồ họa, RAM và bộ nhớ. Giá trị càng cao, hiệu suất càng tốt. Hiển thị tất cả
122288
max 1124350
Trung bình: 159247.3
max 1124350
Trung bình: 159247.3
tần số CPU
2.4 GHz
max 4.8
Trung bình: 2 GHz
GHz
max 4.8
Trung bình: 2 GHz
Dung lượng lưu trữ tích hợp
256 GB
max 1000
Trung bình: 87.9 GB
32 GB
max 1000
Trung bình: 87.9 GB
tần số GPU
Bộ xử lý đồ họa (GPU) được đặc trưng bởi tốc độ xung nhịp cao.
200 MHz
max 1278
Trung bình: 530.9 MHz
MHz
max 1278
Trung bình: 530.9 MHz
Tần số bộ xử lý tối đa
Khi tốc độ của bộ xử lý giảm xuống dưới giới hạn của nó, nó có thể nhảy lên tốc độ xung nhịp cao hơn để cải thiện hiệu suất. Hiển thị tất cả
2.4 GHz
max 4.2
Trung bình: 2.2 GHz
GHz
max 4.2
Trung bình: 2.2 GHz
tối đa. số lượng kênh bộ nhớ
Số lượng của chúng càng nhiều, tốc độ truyền dữ liệu từ bộ nhớ đến bộ xử lý càng cao
2
max 8
Trung bình: 2.3
max 8
Trung bình: 2.3
CPU
Intel Celeron Processor N4100
Không có dữ liệu
mô hình bộ xử lý
Intel Celeron Processor N4100
Không có dữ liệu
bộ xử lý video
Chịu trách nhiệm xử lý và tăng tốc phát lại nội dung video.
Intel UHD Graphics 600
Không có dữ liệu
Bộ nhớ tối đa
8 GB
max
Trung bình: NAN GB
GB
max
Trung bình: NAN GB
ĐẬP
Dung lượng RAM càng lớn, máy tính bảng có thể xử lý đồng thời nhiều tác vụ và ứng dụng mà không bị giảm hiệu suất. Hiển thị tất cả
8 GB
max
Trung bình: GB
1 GB
max
Trung bình: GB
Hỗ trợ hệ thống 64-bit
Hệ thống 64 bit, không giống như hệ thống 32 bit, có thể hỗ trợ hơn 4 GB RAM. Điều này làm tăng năng suất. Nó cũng cho phép bạn chạy các ứng dụng 64-bit. Hiển thị tất cả
Chứa
Chứa
Quy trình công nghệ
Kích thước nhỏ của chất bán dẫn có nghĩa đây là một con chip thế hệ mới.
14 nm
Trung bình: 23.1 nm
nm
Trung bình: 23.1 nm
Máy ảnh
Độ phân giải máy ảnh chính
Độ phân giải cao hơn thường có nghĩa là hình ảnh tốt hơn với nhiều chi tiết hơn. Tuy nhiên, điều đáng ghi nhớ là chất lượng hình ảnh không chỉ được xác định bởi độ phân giải của máy ảnh mà còn bởi các yếu tố khác, chẳng hạn như kích thước pixel, quang học và thuật toán xử lý hình ảnh. Hiển thị tất cả
5 MP
max 50
Trung bình: 6.6 MP
2 MP
max 50
Trung bình: 6.6 MP
Độ phân giải camera trước
2 MP
max 8
Trung bình: 2.7 MP
0.3 MP
max 8
Trung bình: 2.7 MP
Tốc biến
Nếu ánh sáng không được như mong muốn, đèn flash sẽ rất hữu ích. Thiết bị cũng có thể được sử dụng như một đèn pin. Hiển thị tất cả
KHÔNG
Không có dữ liệu
chụp toàn cảnh
Thiết bị cho phép bạn chụp ảnh toàn cảnh 360°. Trong khi bạn rẽ tại chỗ, thiết bị sẽ chụp một số ảnh và kết hợp chúng thành một bức ảnh tổng thể. Ảnh toàn cảnh 360° hình cầu được tạo trong đó có thể nhìn thấy các chi tiết từ mọi góc độ. Hiển thị tất cả
KHÔNG
Chứa
Ổn định quang học
Một công nghệ được sử dụng trong máy tính bảng để giảm mờ hình ảnh khi chụp. Cho phép bạn có được những bức ảnh và video rõ nét và ổn định hơn ngay cả khi đang di chuyển hoặc trong điều kiện ánh sáng yếu. Hiển thị tất cả
KHÔNG
Không có dữ liệu
Ắc quy
Dung lượng pin
Dung lượng pin càng cao, máy tính bảng có thể hoạt động càng lâu mà không cần sạc lại. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng thời lượng pin thực tế của máy tính bảng của bạn có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm độ sáng màn hình, cách sử dụng và cài đặt nguồn. Hiển thị tất cả
8000 mAh
max 20000
Trung bình: 6137.5 mAh
3000 mAh
max 20000
Trung bình: 6137.5 mAh
Hỗ trợ sạc không dây
Một bộ sạc không dây độc quyền được bao gồm trong thiết bị. Để sạc thiết bị của bạn, chỉ cần đặt thiết bị lên đế sạc. Hiển thị tất cả
KHÔNG
Không có dữ liệu
sạc nhanh
Để giảm thời gian sạc, các thiết bị sử dụng công nghệ sạc nhanh Quick Charge hoặc Pump Express của Qualcomm. Chẳng hạn với công nghệ này, bạn chỉ mất 30 phút để sạc pin lên 50%. Hiển thị tất cả
Chứa
Không có dữ liệu
Loại pin
Các loại pin phổ biến nhất trong máy tính bảng là pin lithium-ion (Li-Ion) và pin lithium polymer (Li-Po). Chúng có cường độ năng lượng cao, kích thước nhỏ, khả năng tự phóng điện thấp. Hiển thị tất cả
Li-Polymer
Không có dữ liệu
sạc USB
Chứa
Không có dữ liệu
Sạc điện nhanh
24 W
max 80
Trung bình: 23.5 W
W
max 80
Trung bình: 23.5 W
Khác
Các đặc điểm chính
độ dày
9 mm
Trung bình: 9.5 mm
9.9 mm
Trung bình: 9.5 mm
Cân nặng
760 g
Trung bình: 552.3 g
364 g
Trung bình: 552.3 g
Chiều rộng
290.4 mm
max 454.7
Trung bình: 242.8 mm
192.8 mm
max 454.7
Trung bình: 242.8 mm
Chiều cao
179.3 mm
max 307
Trung bình: 164.3 mm
110.7 mm
max 307
Trung bình: 164.3 mm
Thương hiệu
Chuwi
HP
Ngày bắt đầu bán hàng
11/01/2019 12:00:00 am
Không có dữ liệu
Trưng bày
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh càng cao thì hình ảnh hiển thị trên màn hình máy tính bảng càng rõ ràng và chi tiết.
190 ppi
max 405
Trung bình: 211.7 ppi
216 ppi
max 405
Trung bình: 211.7 ppi
kích thước hiển thị
Nhận thức hình ảnh phụ thuộc vào kích thước màn hình. Càng to càng tốt.
11.6 "
max 18.4
Trung bình: 9.7 "
7 "
max 18.4
Trung bình: 9.7 "
ma trận
Có nhiều loại ma trận khác nhau như IPS, OLED, AMOLED, TFT và các loại khác. Mỗi loại ma trận đều có những đặc điểm và ưu điểm riêng. Ví dụ, ma trận IPS cung cấp góc nhìn rộng và tái tạo màu sắc tốt, ma trận OLED và AMOLED có độ tương phản và độ bão hòa màu cao. Hiển thị tất cả
CMOS
Không có dữ liệu
Độ phân giải màn hình
Độ phân giải càng cao thì hình ảnh hiển thị trên màn hình máy tính bảng càng chi tiết và rõ nét.
1920 x 1080 px
800 x 1280
sử dụng bề mặt
71 %
max 92
Trung bình: 73.3 %
%
max 92
Trung bình: 73.3 %
loại màn hình
Màn hình tinh thể lỏng (LCD) - Cung cấp khả năng tái tạo màu sắc và độ sáng tốt, nhưng có thể bị hạn chế về góc nhìn. OLED - Độ tương phản cao, màu sắc phong phú và góc nhìn rộng. Nhờ khả năng tắt pixel, màu đen sâu và hiệu quả năng lượng đạt được. AMOLED là phiên bản cao cấp của OLED với độ sáng và độ tương phản được cải thiện. Cung cấp màu sắc phong phú hơn và hiệu quả năng lượng tốt hơn. IPS - Cung cấp góc nhìn rộng và tái tạo màu sắc chính xác. Nó có độ sáng cao và khả năng đọc tốt dưới ánh sáng mặt trời trực tiếp. Hiển thị tất cả
LCD IPS
Không có dữ liệu
Tỷ lệ khung hình
16:9
Không có dữ liệu
Cảm ưng đa điểm
Khả năng nhận diện và xử lý đồng thời nhiều lần chạm trên màn hình. Điều này cho phép người dùng sử dụng nhiều ngón tay để thực hiện các hành động khác nhau như phóng to hoặc thu nhỏ hình ảnh. Hiển thị tất cả
Chứa
Không có dữ liệu
điện dung
Chứa
Không có dữ liệu
OGS (One Glass Solution)
Màn hình OGS cung cấp phản hồi cảm ứng mượt mà và chính xác hơn, cũng như hiển thị sáng hơn và rõ hơn.
Chứa
Không có dữ liệu
Giao diện và thông tin liên lạc
NFC
NFC là giao tiếp trường gần cần thiết cho các giao dịch, thanh toán.
KHÔNG
Không có dữ liệu
Phiên bản Bluetooth
Các phiên bản Bluetooth mới hơn thường cung cấp tốc độ dữ liệu nhanh hơn, hiệu suất năng lượng tốt hơn và khả năng kết nối nâng cao. Hiển thị tất cả
4.2
max 5.3
Trung bình: 4
4
max 5.3
Trung bình: 4
Máy quét dấu vân tay
Một dấu vân tay được quét bởi thiết bị được sử dụng để xác định người dùng.
KHÔNG
Không có dữ liệu
Phiên bản USB
Phiên bản mới quản lý điện năng tiện lợi hơn, thao tác nhanh hơn
3
max 3.2
Trung bình: 2.2
2
max 3.2
Trung bình: 2.2
con quay hồi chuyển
Con quay hồi chuyển là cần thiết để đo hoặc duy trì hướng của thiết bị. Nó đạt được bằng cách đo vận tốc góc quay. Ban đầu chúng được chế tạo với rôto quay có thể phát hiện những thay đổi về hướng như quay hoặc xoắn. Hiển thị tất cả
KHÔNG
Không có dữ liệu
La bàn
La bàn rất cần thiết cho phần mềm điều hướng và trò chơi.
KHÔNG
Không có dữ liệu
Wi-Fi
Thiết bị có thể hoạt động thông qua Wi-Fi.
Chứa
Chứa
Phiên bản DirectX
Được sử dụng trong các trò chơi đòi hỏi khắt khe, cung cấp đồ họa được cải thiện
12
max 12.1
Trung bình: 11.4
max 12.1
Trung bình: 11.4
Áp kế
Một phong vũ biểu là cần thiết để đo áp suất khí quyển. Thiết bị có thể cảnh báo về những thay đổi bất ngờ của thời tiết, chẳng hạn như nếu áp suất giảm mạnh, điều này cho thấy thời tiết sẽ xấu đi trong thời gian tới. Khi được định cấu hình đúng, phong vũ biểu có thể xác định độ cao và xác định vị trí chính xác khi được kết nối với GPS. Hiển thị tất cả
KHÔNG
Không có dữ liệu
Wi-Fi Hotspot
Với gói dữ liệu phù hợp, bạn không cần phải kết nối Internet qua cáp hoặc DSL nữa.
Chứa
Chứa
USB Type-C
Thiết bị có USB Type-C với hướng đầu nối hai mặt.
Chứa
Không có dữ liệu
gia tốc kế
Gia tốc kế đo gia tốc tuyến tính của thiết bị trong không gian. Nó là cần thiết để xác định thời điểm thiết bị thay đổi từ dọc sang ngang. Hiển thị tất cả
Chứa
Chứa
OTA (Over The Air)
Tất cả danh bạ và mục nhập lịch đều được đồng bộ hóa qua mạng (OTA).
Chứa
Chứa
5G
KHÔNG
Không có dữ liệu
tiêu chuẩn được hỗ trợ
802.11b/g/n/n/ac
Không có dữ liệu
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Cho phép bạn truyền âm thanh chất lượng cao qua kết nối Bluetooth.
Chứa
Không có dữ liệu
USB khi di chuyển (OTG)
Công nghệ cho phép một thiết bị, chẳng hạn như máy tính bảng, đóng vai trò là máy chủ lưu trữ và kết nối các thiết bị khác qua cổng USB, chẳng hạn như ổ đĩa flash, bàn phím, chuột và các thiết bị khác. Hiển thị tất cả
Chứa
Không có dữ liệu
USB Host 3.0
Chuẩn USB cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao và hỗ trợ kết nối và liên lạc nhanh hơn giữa các thiết bị.
Chứa
Không có dữ liệu
USB Host 2.0
Chứa
Không có dữ liệu
MicroHDMI Port
MicroHDMI cho phép bạn truyền tín hiệu âm thanh và video chất lượng cao từ máy tính bảng sang màn hình lớn hơn.
Chứa
Không có dữ liệu

FAQ

Kết quả điểm chuẩn giữa Chuwi UBook và HP Stream 7 khác nhau như thế nào?

Theo điểm chuẩn AnTuTu, Chuwi UBook ghi được 122288 điểm, trong khi HP Stream 7 ghi được Không có dữ liệu trong tổng số 911349 điểm có thể có.

Máy tính bảng nào có máy ảnh tốt hơn - Chuwi UBook hay HP Stream 7?

Máy ảnh chính của Chuwi UBook có độ phân giải cảm biến là 5 megapixel, trong khi HP Stream 7 có độ phân giải của cảm biến là 2 megapixel.

Pin nào tốt hơn - Chuwi UBook hay HP Stream 7?

Dung lượng pin của

Chuwi UBook là 8000 mAh, trong khi của HP Stream 7 là 3000 mAh.

Bộ nhớ nào khả dụng trên các máy tính bảng này?

Chuwi UBook có bộ nhớ trong 256 GB và HP Stream 7 có 32 GB.

Màn hình nào được sử dụng trong các máy tính bảng này?

Màn hình của Chuwi UBook có ma trận LCD IPS. HP Stream 7 sử dụng ma trận Không có dữ liệu.

Bộ xử lý nào được cung cấp trong Chuwi UBook và HP Stream 7?

Chuwi UBook đang chạy trên bộ xử lý Intel Celeron Processor N4100 và HP Stream 7 đang chạy trên bộ xử lý Không có dữ liệu.

Độ phân giải màn hình của máy tính bảng Chuwi UBook và HP Stream 7 là bao nhiêu?

Chuwi UBook có độ phân giải màn hình là 1920 x 1080 inch và HP Stream 7 có độ phân giải là 800 x 1280 inch.

Trọng lượng của máy tính bảng Chuwi UBook và HP Stream 7 là bao nhiêu?

Chuwi UBook nặng 760 gam trong khi HP Stream 7 nặng 364 gam.

Những máy tính bảng này hỗ trợ bao nhiêu thẻ SIM?

Chuwi UBook hỗ trợ tối đa Không có dữ liệu thẻ SIM. HP Stream 7 số này là Không có dữ liệu.

Những viên thuốc này có khả năng chống ẩm nào?

Chuwi UBook là IPKhông có dữ liệu không thấm nước. HP Stream 7 giá trị này là IPKhông có dữ liệu.

Bao nhiêu RAM được cài đặt trong Chuwi UBook và HP Stream 7?

Dung lượng RAM tối đa trong Chuwi UBook là 8 GB và trong HP Stream 7 là 1 GB.