Qualcomm Snapdragon 632

146 Xếp hạng - Tốt nhất bộ xử lý di động
+ So sánh
    Xếp hạng: 17 Điểm

    KEY KEY

    Интерфейсы и коммуникации
    phiên bản Vulcan   1
    Độ phân giải máy ảnh (tối đa)   40
    quay video 4K   30 FPS
    Спецификация памяти
    tần số bộ nhớ   933 MHz
    Băng thông bộ nhớ   7 GB/s
    tối đa. Ký ức   6 GB
    Qualcomm Snapdragon 632

    Mô tả

    Bộ xử lý Qualcomm Snapdragon 632 được sản xuất bằng công nghệ xử lý 14nm. Có lõi hiệu suất 8 để tăng tốc ứng dụng và đa nhiệm ấn tượng. 8 luồng cho phép bạn quản lý tác vụ hiệu quả hơn và xử lý dữ liệu nhanh hơn.

    Bộ xử lý có bộ đệm L1 128 KB.

    Bộ xử lý Qualcomm Snapdragon 632 hỗ trợ RAM LDDR3. Số lượng kênh bộ nhớ đạt 2, giúp cải thiện hiệu suất tổng thể và tốc độ xử lý. Tần số bộ nhớ 933 MHz.

    Bộ xử lý đang chạy ở tần số cơ bản là 1800 MHz. Tần số tối đa có thể đạt tới 1.8 GHz ở chế độ turbo, dành cho các tác vụ chuyên sâu hơn. Lõi đồ họa Adreno 506. Tần số cơ bản của GPU là 725 MHz. Mức tiêu thụ điện năng là 7 Watts. Tổng số đơn vị đổ bóng là 96, đảm bảo hiệu suất cao trong các tác vụ chuyên sâu về đồ họa.

    Bây giờ là về kết quả kiểm tra Qualcomm Snapdragon 632. Theo AnTuTu, Qualcomm Snapdragon 632 đã ghi được 115598 điểm. Theo điểm chuẩn GeekBench, Qualcomm Snapdragon 632 đã nhận được 278 điểm trong Đơn lõi và 1008 điểm trong Đa lõi.

    Bộ điều hợp hỗ trợ phiên bản Bluetooth 5. 5 Phiên bản Wi-Fi cung cấp tốc độ truyền dữ liệu tốt hơn.

    Tại sao Qualcomm Snapdragon 632 lại tốt hơn các sản phẩm khác?

    Không xứng đáng Không có lỗi

    Đánh giá Qualcomm Snapdragon 632: Khoảng thời gian cơ bản

    Интерфейсы и коммуникации
    6
    Tham chiếu
    phiên bản Vulcan
    Phiên bản Vulkan cho biết các tính năng và chức năng được hỗ trợ, đồng thời có thể bao gồm các bản sửa lỗi và cải tiến hiệu suất được giới thiệu trong các bản cập nhật API gần đây. Hiển thị tất cả
    1
    max 1.1
    Trung bình: 1.1
    1.1
    Độ phân giải máy ảnh (tối đa)
    40
    max 200
    Trung bình: 69
    200
    quay video 4K
    30 FPS
    max 120
    Trung bình: 44.3 FPS
    120 FPS
    H.265
    Chứa
    VP8
    Chứa
    H.264
    Chứa
    VP9
    Chứa
    Встроенный модем
    X9 LTE
    GPS
    Chứa
    GLONASS
    Chứa
    Beidou
    Chứa
    Galileo
    Chứa
    QZSS
    Chứa
    SBAS
    Chứa
    Версия UFC
    5.1
    max
    Trung bình:
    Phiên bản Wi-Fi
    Cho biết phiên bản được hỗ trợ của chuẩn không dây Wi-Fi. Các phiên bản Wi-Fi mới hơn cung cấp tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn, kết nối ổn định hơn và hiệu suất mạng Wi-Fi được cải thiện. Hiển thị tất cả
    5
    max 6
    Trung bình: 5.2
    6
    Поддержка 4G
    Chứa
    Команды Intel® AES-NI
    Chứa
    Спецификация памяти
    2
    Tham chiếu
    tần số bộ nhớ
    RAM có thể nhanh hơn để tăng hiệu suất hệ thống.
    933 MHz
    max 7500
    Trung bình: 1701 MHz
    7500 MHz
    Băng thông bộ nhớ
    Đây là tốc độ thiết bị lưu trữ hoặc đọc thông tin.
    7 GB/s
    max 77
    Trung bình: 24.1 GB/s
    77 GB/s
    tối đa. Ký ức
    Dung lượng bộ nhớ RAM lớn nhất.
    6 GB
    max 64
    Trung bình: 17.1 GB
    64 GB
    tối đa. số lượng kênh bộ nhớ
    Số lượng của chúng càng nhiều, tốc độ truyền dữ liệu từ bộ nhớ đến bộ xử lý càng cao
    2
    max 8
    Trung bình: 2.1
    8
    Phiên bản RAM (DDR)
    Cho biết loại và tốc độ RAM được sử dụng để lưu trữ tạm thời dữ liệu và thực hiện các tác vụ trên thiết bị. Các phiên bản DDR mới hơn, chẳng hạn như DDR4 hoặc DDR5, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn và hiệu năng tổng thể của hệ thống tốt hơn. Hiển thị tất cả
    3
    max 5
    Trung bình: 3.5
    5
    Производительность
    10
    Tham chiếu
    Số lõi
    Càng nhiều lõi, càng có nhiều tác vụ song song có thể được hoàn thành trong thời gian ngắn hơn. Điều này giúp cải thiện năng suất và xử lý đa nhiệm một cách nhanh chóng, chẳng hạn như khởi chạy ứng dụng, thực hiện các phép tính, v.v. Hiển thị tất cả
    8
    max 16
    Trung bình: 6.4
    16
    GPU
    Adreno 506
    Архитектура GPU
    Adreno 500
    trình đổ bóng GPU
    Đề cập đến các bộ phận của GPU chịu trách nhiệm xử lý đồ họa và hiệu ứng. Càng nhiều đơn vị đổ bóng trong GPU thì hiệu năng và khả năng đồ họa càng cao. Hiển thị tất cả
    96
    max 1536
    Trung bình: 122.4
    1536
    tần số cơ sở CPU
    Tần số cơ sở của bộ xử lý trong bộ xử lý di động (SoC) cho biết tần số hoạt động mặc định của nó khi tải trên bộ xử lý không yêu cầu tăng hiệu suất. Tần số cơ bản xác định tốc độ cơ bản của bộ xử lý và ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của thiết bị. Hiển thị tất cả
    1800 MHz
    max 3200
    Trung bình: 922.4 MHz
    3200 MHz
    Tốc độ thu thập dữ liệu
    Đề cập đến tốc độ mà bộ xử lý có thể truy xuất thông tin từ bộ nhớ hoặc các nguồn dữ liệu bên ngoài khác.
    300 MBits/s
    max 3000
    Trung bình: 812.6 MBits/s
    3000 MBits/s
    Tốc độ tải dữ liệu
    Đề cập đến tốc độ truyền dữ liệu giữa các thành phần hệ thống khác nhau như bộ nhớ, CPU, GPU và các thành phần khác. Hiển thị tất cả
    150 Mbit/s
    max 1280
    Trung bình: 176.3 Mbit/s
    1280 Mbit/s
    Hyper-threading
    KHÔNG
    64-bit
    Chứa
    Số của chủ đề
    Càng nhiều luồng, hiệu suất của bộ xử lý sẽ càng cao và nó có thể thực hiện một số tác vụ cùng một lúc.
    8
    max 24
    Trung bình: 5.7
    24
    Tần số bộ xử lý tối đa
    Khi tốc độ của bộ xử lý giảm xuống dưới giới hạn của nó, nó có thể nhảy lên tốc độ xung nhịp cao hơn để cải thiện hiệu suất. Hiển thị tất cả
    1.8 GHz
    max 4.4
    Trung bình: 2.4 GHz
    4.4 GHz
    Kích thước bộ đệm L1
    Một lượng lớn bộ nhớ L1 tăng tốc dẫn đến cài đặt hiệu suất hệ thống và CPU
    128 KB
    max 2048
    Trung bình: 158.4 KB
    2048 KB
    Множитель разблокирован
    KHÔNG
    FLOPS
    Phép đo sức mạnh xử lý của bộ xử lý được gọi là FLOPS.
    133 TFLOPS
    max 2272
    Trung bình: 262.9 TFLOPS
    2272 TFLOPS
    Тесты в бенчмарках
    1
    Tham chiếu
    Điểm kiểm tra AnTuTu
    AnTuTu là một điểm chuẩn di động phổ biến được sử dụng để đánh giá hiệu suất và so sánh các khía cạnh khác nhau của bộ xử lý di động và hệ thống trên chip (SoC). Hiển thị tất cả
    115598
    max 988414
    Trung bình: 324226.4
    988414
    Điểm GeekBench 5 lõi đơn
    Kết quả kiểm tra hiệu suất của bộ xử lý ở chế độ đơn luồng bằng điểm chuẩn GeekBench 5. Nó đo hiệu suất của một lõi bộ xử lý khi thực hiện các tác vụ khác nhau. Hiển thị tất cả
    278
    max 1986
    Trung bình: 490.3
    1986
    Điểm kiểm tra đa lõi GeekBench 5
    GeekBench 5 Multi-Core là điểm chuẩn đo hiệu suất đa luồng của bộ xử lý di động và hệ thống trên chip (SoC). Giá trị của chỉ báo này càng cao, bộ xử lý càng mạnh và khả năng xử lý nhiều tác vụ cùng một lúc càng tốt. Hiển thị tất cả
    1008
    max 16511
    Trung bình: 1759.3
    16511

    FAQ

    GPU nào được cài đặt trên Qualcomm Snapdragon 632

    Adreno 506

    Qualcomm Snapdragon 632 nhanh như thế nào

    Hoạt động ở tốc độ 1800 GHz. Tần số xung nhịp tối đa đạt 1.8 GHz.

    Qualcomm Snapdragon 632 có bao nhiêu lõi

    8 lõi.

    Công nghệ sản xuất bộ xử lý Qualcomm Snapdragon 632 là gì

    Quy trình công nghệ 14 nm.

    Điểm AnTuTu của Qualcomm Snapdragon 632 là bao nhiêu?

    115598 điểm.

    FLOPS của bộ xử lý Qualcomm Snapdragon 632 là gì?

    133 TFLOPS.

    Điểm GeekBench của Qualcomm Snapdragon 632 là bao nhiêu?

    Điểm 278 lõi đơn. Đa lõi 1008 điểm