Intel Xeon D-2173IT

3076 Xếp hạng - Tốt nhất bộ vi xử lý
+ So sánh
    Xếp hạng: 0 Điểm

    KEY KEY

    Технологии
    AES   Chứa
    Поддержка памяти Intel Optane   KHÔNG
    Технологии термоконтроля   Chứa
    Производительность
    Số của chủ đề   28
    Kích thước bộ đệm L1   896 KB
    Kích thước bộ đệm L2   14 MB
    Intel Xeon D-2173IT

    Mô tả

    Bộ xử lý Intel Xeon D-2173IT đang chạy ở tần số 1.7 Hz. Trong trường hợp này, tần số tối đa ở chế độ Boost đạt 3 Hz. Có 14 lõi. Kích thước bộ nhớ đệm L1 là 896 KB, L2 14 MB và L3 28 MB. Mức tiêu thụ điện năng vào thời gian cao điểm có thể lên tới 70W.

    Số luồng tối đa mà Intel Xeon D-2173IT có thể hoạt động là 28.

    Intel Xeon D-2173IT hoạt động trên kiến ​​trúc 14 nm. Bộ xử lý Intel Xeon D-2173IT hỗ trợ DDR4. Kích thước tối đa được hỗ trợ là 512 MB. Số kênh bộ nhớ được hỗ trợ 4.

    Bây giờ là về các bài kiểm tra của Intel Xeon D-2173IT. Sau khi phân tích hơn 4.000 bộ xử lý, Intel Xeon D-2173IT đã xếp hạng 3076 ở vị trí hàng đầu.

    Tại sao Intel Xeon D-2173IT lại tốt hơn các sản phẩm khác?

    Không xứng đáng Không có lỗi

    Đánh giá Intel Xeon D-2173IT: Khoảng thời gian cơ bản

    Технологии
    6
    Tham chiếu
    AES
    Chứa
    Поддержка памяти Intel Optane
    KHÔNG
    Технологии термоконтроля
    Chứa
    Технология Intel Trusted Execution
    Chứa
    Intel Boot Guard
    Chứa
    Поддерживает технологию аппаратной виртуализации
    Chứa
    Производительность
    3
    Tham chiếu
    Số của chủ đề
    Càng nhiều luồng, hiệu suất của bộ xử lý sẽ càng cao và nó có thể thực hiện một số tác vụ cùng một lúc.
    28
    max 256
    Trung bình: 10.7
    256
    Kích thước bộ đệm L1
    Một lượng lớn bộ nhớ L1 tăng tốc dẫn đến cài đặt hiệu suất hệ thống và CPU
    896 KB
    max 6144
    Trung bình: 299.3 KB
    6144 KB
    Kích thước bộ đệm L2
    Bộ đệm L2 với dung lượng lớn bộ nhớ đệm cho phép bạn tăng tốc độ của bộ xử lý và hiệu suất tổng thể của hệ thống. Hiển thị tất cả
    14 MB
    max 512
    Trung bình: 4.5 MB
    512 MB
    Kích thước bộ đệm L3
    Một lượng lớn bộ nhớ L3 tăng tốc dẫn đến các cài đặt hiệu năng của CPU và hệ thống
    19 MB
    max 768
    Trung bình: 16.3 MB
    768 MB
    Tốc độ xung nhịp tối đa ở chế độ Turbo
    Khi tốc độ của bộ xử lý giảm xuống dưới giới hạn của nó, nó có thể nhảy lên tốc độ xung nhịp cao hơn để cải thiện hiệu suất. Hiển thị tất cả
    3 GHz
    max 5.7
    Trung bình: 3.2 GHz
    5.7 GHz
    Số lõi
    Số lượng lõi trong bộ xử lý cho biết số lượng đơn vị tính toán độc lập có thể thực hiện các tác vụ song song. Nhiều lõi hơn cho phép bộ xử lý xử lý nhiều tác vụ hơn cùng một lúc, giúp cải thiện hiệu suất tổng thể và khả năng xử lý các ứng dụng đa luồng. Hiển thị tất cả
    14
    max 72
    Trung bình: 5.8
    72
    Đồng hồ cơ sở CPU
    1.7 GHz
    max 4.7
    Trung bình: 2.5 GHz
    4.7 GHz
    Tốc độ bộ nhớ tối đa
    2133 MHz
    max 4267
    Trung bình: 2720 MHz
    4267 MHz
    tối đa. số làn PCI Express
    Càng nhiều kênh, băng thông và khả năng truyền dữ liệu giữa các thành phần của hệ thống càng lớn. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu suất của các thiết bị được kết nối như card đồ họa hoặc bộ điều hợp mạng. Hiển thị tất cả
    32
    max 64
    Trung bình: 22.7
    64
    Разблокированный множитель процессора
    KHÔNG
    Công nghệ tăng áp Turbo
    Turbo Boost là công nghệ cho phép bộ xử lý hoạt động ở tần số cao hơn mức tối đa. Điều này làm tăng năng suất của nó (kể cả khi thực hiện các tác vụ phức tạp) Hiển thị tất cả
    2
    max 2
    Trung bình: 1.9
    2
    Turbo Boost Max 3.0
    KHÔNG
    tối đa. số lượng bộ xử lý trong cấu hình
    1
    max 8
    Trung bình: 1.3
    8
    Phiên bản DDR
    Các phiên bản khác nhau của DDR, chẳng hạn như DDR2, DDR3, DDR4 và DDR5, cung cấp các tính năng và hiệu suất được cải thiện so với các phiên bản trước, cho phép bạn làm việc hiệu quả hơn với dữ liệu và cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống. Hiển thị tất cả
    4
    max 5
    Trung bình: 3.5
    5
    Спецификация памяти
    1
    Tham chiếu
    tối đa. số lượng kênh bộ nhớ
    Số lượng của chúng càng nhiều, tốc độ truyền dữ liệu từ bộ nhớ đến bộ xử lý càng cao
    4
    max 16
    Trung bình: 2.9
    16
    tối đa. Ký ức
    Dung lượng bộ nhớ RAM lớn nhất.
    512 GB
    max 6000
    Trung bình: 404.4 GB
    6000 GB
    Поддержка памяти ECC
    Chứa
    Интерфейсы и коммуникации
    3
    Tham chiếu
    Enhanced SpeedStep (EIST)
    Chứa
    Команды AES-NI
    Chứa
    Инструкции F16C
    Chứa
    AVX
    Chứa
    Инструкции MMX
    Chứa
    Инструкции FMA3
    Chứa
    Сокет
    FCBGA2518
    Thermal Monitoring
    Chứa
    TSX
    Chứa
    TXT
    Chứa
    EDB
    Chứa
    Secure Key
    Chứa
    MPX
    Chứa
    SGX
    KHÔNG
    Поддерживает многопоточность
    Chứa
    Основные характеристики
    4
    Tham chiếu
    Quy trình công nghệ
    Kích thước nhỏ của chất bán dẫn có nghĩa đây là một con chip thế hệ mới.
    14 nm
    Trung bình: 36.8 nm
    5 nm
    Tản nhiệt (TDP)
    Yêu cầu tản nhiệt (TDP) là lượng năng lượng tối đa mà hệ thống làm mát có thể tiêu tán. TDP càng thấp thì điện năng tiêu thụ càng ít. Hiển thị tất cả
    70 W
    Trung bình: 67.6 W
    0.025 W
    Phiên bản PCI Express
    Bus tốc độ cao để kết nối các thiết bị ngoại vi với máy tính. Các phiên bản khác nhau xác định tốc độ truyền dữ liệu và số (x1, x4, x8, x16) cho biết số lượng dòng logic để truyền dữ liệu và xác định thông lượng cũng như khả năng của thiết bị. Hiển thị tất cả
    3
    max 5
    Trung bình: 2.9
    5
    Доступные варианты для встраиваемых систем
    Chứa
    Поддерживает 64-разрядную систему
    Chứa
    Chiều cao
    45 mm
    Trung bình: 47.1 mm
    28 mm
    Chiều rộng
    52.5 mm
    Trung bình: 49.1 mm
    28 mm
    Кодовое название
    Skylake
    Назначение
    Server

    FAQ

    Có bao nhiêu làn PCIe

    32.

    Intel Xeon D-2173IT hỗ trợ bao nhiêu RAM?

    Intel Xeon D-2173IT hỗ trợ 512 GB.

    Intel Xeon D-2173IT trên 5600X nhanh như thế nào?

    Bộ xử lý đang chạy ở tốc độ 1.7 GHz.

    Intel Xeon D-2173IT có bao nhiêu lõi?

    14 lõi.

    Intel Xeon D-2173IT có hỗ trợ bộ nhớ ECC không?

    Да.

    Ổ cắm nào là Intel Xeon D-2173IT

    Sử dụng FCBGA2518 để đặt Intel Xeon D-2173IT.

    Intel Xeon D-2173IT có phải là bộ xử lý 64-bit không

    Да

    Intel Xeon D-2173IT sử dụng kiến ​​trúc nào?

    Intel Xeon D-2173IT được xây dựng trên kiến ​​trúc Skylake.

    Tần số của bộ xử lý Intel Xeon D-2173IT là gì?

    Bộ xử lý Intel Xeon D-2173IT đang chạy ở tần số 1.7 Hz.

    Tần suất tối đa của bộ xử lý Intel Xeon D-2173IT là bao nhiêu?

    Đồng thời, tần số tối đa ở chế độ Boost đạt 3 Hz.

    Bộ nhớ cache của Intel Xeon D-2173IT là bao nhiêu?

    Bộ nhớ đệm L1 là 896 KB, L2 14 MB và L3 28 MB.

    Intel Xeon D-2173IT tiêu thụ bao nhiêu watt?

    Mức tiêu thụ điện năng vào thời gian cao điểm có thể lên tới 70 Watt.