Intel Atom C3758

1254 Xếp hạng - Tốt nhất bộ vi xử lý
+ So sánh
    Xếp hạng: 4 Điểm

    KEY KEY

    Результаты тестов
    Điểm CPU PassMark   4358
    Технологии
    AES   Chứa
    Intel Boot Guard   KHÔNG
    Поддерживает технологию аппаратной виртуализации   Chứa
    Intel Atom C3758

    Mô tả

    Bộ xử lý Intel Atom C3758 đang chạy ở tần số 2.2 Hz. Trong trường hợp này, tần số tối đa ở chế độ Boost đạt 2.2 Hz. Có 8 lõi. Kích thước bộ nhớ đệm L1 là 448 KB, L2 16 MB và L3 8 MB. Mức tiêu thụ điện năng vào thời gian cao điểm có thể lên tới 25W.

    Số luồng tối đa mà Intel Atom C3758 có thể hoạt động là 8.

    Intel Atom C3758 hoạt động trên kiến ​​trúc 14 nm. Bộ xử lý Intel Atom C3758 hỗ trợ DDR4. Tần số RAM 2400. Kích thước tối đa được hỗ trợ là 256 MB. Số kênh bộ nhớ được hỗ trợ 2.

    Bây giờ là về các bài kiểm tra của Intel Atom C3758. Theo PassMark, bộ xử lý đã ghi được 4358 số điểm có thể. Sau khi phân tích hơn 4.000 bộ xử lý, Intel Atom C3758 đã xếp hạng 1254 ở vị trí hàng đầu.

    Tại sao Intel Atom C3758 lại tốt hơn các sản phẩm khác?

    Không xứng đáng Không có lỗi

    Đánh giá Intel Atom C3758: Khoảng thời gian cơ bản

    Результаты тестов
    0
    Tham chiếu
    Điểm CPU PassMark
    Bài kiểm tra PassMark xem xét tốc độ đọc, tốc độ ghi và thời gian tìm kiếm khi kiểm tra hiệu suất của SSD.
    4358
    max 104648
    Trung bình: 6033.5
    104648
    Технологии
    4
    Tham chiếu
    AES
    Chứa
    Intel Boot Guard
    KHÔNG
    Поддерживает технологию аппаратной виртуализации
    Chứa
    Производительность
    3
    Tham chiếu
    Số của chủ đề
    Càng nhiều luồng, hiệu suất của bộ xử lý sẽ càng cao và nó có thể thực hiện một số tác vụ cùng một lúc.
    8
    max 256
    Trung bình: 10.7
    256
    Kích thước bộ đệm L1
    Một lượng lớn bộ nhớ L1 tăng tốc dẫn đến cài đặt hiệu suất hệ thống và CPU
    448 KB
    max 6144
    Trung bình: 299.3 KB
    6144 KB
    Kích thước bộ đệm L2
    Bộ đệm L2 với dung lượng lớn bộ nhớ đệm cho phép bạn tăng tốc độ của bộ xử lý và hiệu suất tổng thể của hệ thống. Hiển thị tất cả
    16 MB
    max 512
    Trung bình: 4.5 MB
    512 MB
    Kích thước bộ đệm L3
    Một lượng lớn bộ nhớ L3 tăng tốc dẫn đến các cài đặt hiệu năng của CPU và hệ thống
    16 MB
    max 768
    Trung bình: 16.3 MB
    768 MB
    Tốc độ xung nhịp tối đa ở chế độ Turbo
    Khi tốc độ của bộ xử lý giảm xuống dưới giới hạn của nó, nó có thể nhảy lên tốc độ xung nhịp cao hơn để cải thiện hiệu suất. Hiển thị tất cả
    2.2 GHz
    max 5.7
    Trung bình: 3.2 GHz
    5.7 GHz
    Số lõi
    Số lượng lõi trong bộ xử lý cho biết số lượng đơn vị tính toán độc lập có thể thực hiện các tác vụ song song. Nhiều lõi hơn cho phép bộ xử lý xử lý nhiều tác vụ hơn cùng một lúc, giúp cải thiện hiệu suất tổng thể và khả năng xử lý các ứng dụng đa luồng. Hiển thị tất cả
    8
    max 72
    Trung bình: 5.8
    72
    Đồng hồ cơ sở CPU
    2.2 GHz
    max 4.7
    Trung bình: 2.5 GHz
    4.7 GHz
    tối đa. số làn PCI Express
    Càng nhiều kênh, băng thông và khả năng truyền dữ liệu giữa các thành phần của hệ thống càng lớn. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu suất của các thiết bị được kết nối như card đồ họa hoặc bộ điều hợp mạng. Hiển thị tất cả
    16
    max 64
    Trung bình: 22.7
    64
    Разблокированный множитель процессора
    KHÔNG
    Количество линий PCI-Express
    16
    tối đa. số lượng bộ xử lý trong cấu hình
    1
    max 8
    Trung bình: 1.3
    8
    Phiên bản DDR
    Các phiên bản khác nhau của DDR, chẳng hạn như DDR2, DDR3, DDR4 và DDR5, cung cấp các tính năng và hiệu suất được cải thiện so với các phiên bản trước, cho phép bạn làm việc hiệu quả hơn với dữ liệu và cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống. Hiển thị tất cả
    4
    max 5
    Trung bình: 3.5
    5
    Спецификация памяти
    3
    Tham chiếu
    tần số bộ nhớ
    RAM có thể nhanh hơn để tăng hiệu suất hệ thống.
    2400 MHz
    max 4800
    Trung bình: 2106.2 MHz
    4800 MHz
    tối đa. số lượng kênh bộ nhớ
    Số lượng của chúng càng nhiều, tốc độ truyền dữ liệu từ bộ nhớ đến bộ xử lý càng cao
    2
    max 16
    Trung bình: 2.9
    16
    tối đa. Ký ức
    Dung lượng bộ nhớ RAM lớn nhất.
    256 GB
    max 6000
    Trung bình: 404.4 GB
    6000 GB
    Поддержка памяти ECC
    Chứa
    Интерфейсы и коммуникации
    2
    Tham chiếu
    Số lượng cổng USB
    8
    max 14
    Trung bình: 5.5
    14
    Phiên bản USB
    Các phiên bản USB khác nhau như USB 1.0, USB 2.0, USB 3.0 và USB 3.1 mang đến tốc độ truyền và khả năng kết nối thiết bị được cải thiện. Các phiên bản mới hơn cung cấp khả năng truyền dữ liệu nhanh hơn và hỗ trợ nhiều loại thiết bị khác nhau như ổ đĩa flash, bàn phím, chuột, máy in, v.v. Hiển thị tất cả
    3
    max 3.2
    Trung bình: 2.9
    3.2
    Tổng số cổng SATA
    16
    max 24
    Trung bình: 4.6
    24
    Команды AES-NI
    Chứa
    Сокет
    FCBGA1310
    EDB
    Chứa
    Secure Key
    Chứa
    SGX
    KHÔNG
    EPT
    Chứa
    Поддерживает многопоточность
    KHÔNG
    Основные характеристики
    5
    Tham chiếu
    Quy trình công nghệ
    Kích thước nhỏ của chất bán dẫn có nghĩa đây là một con chip thế hệ mới.
    14 nm
    Trung bình: 36.8 nm
    5 nm
    Tản nhiệt (TDP)
    Yêu cầu tản nhiệt (TDP) là lượng năng lượng tối đa mà hệ thống làm mát có thể tiêu tán. TDP càng thấp thì điện năng tiêu thụ càng ít. Hiển thị tất cả
    25 W
    Trung bình: 67.6 W
    0.025 W
    Phiên bản PCI Express
    Bus tốc độ cao để kết nối các thiết bị ngoại vi với máy tính. Các phiên bản khác nhau xác định tốc độ truyền dữ liệu và số (x1, x4, x8, x16) cho biết số lượng dòng logic để truyền dữ liệu và xác định thông lượng cũng như khả năng của thiết bị. Hiển thị tất cả
    3
    max 5
    Trung bình: 2.9
    5
    Доступные варианты для встраиваемых систем
    Chứa
    Nhiệt độ CPU tối đa
    Nếu vượt quá nhiệt độ tối đa mà bộ xử lý hoạt động, quá trình thiết lập lại có thể xảy ra.
    82 °C
    max 110
    Trung bình: 96 °C
    110 °C
    Кодовое название
    Denverton
    Tcase nhiệt độ tối đa
    Nhiệt độ vỏ bộ xử lý tối đa cho phép
    82 °C
    max 105
    Trung bình: 75.1 °C
    105 °C
    Назначение
    Server
    Серия
    Intel Atom

    FAQ

    Có bao nhiêu làn PCIe

    16.

    Intel Atom C3758 hỗ trợ bao nhiêu RAM?

    Intel Atom C3758 hỗ trợ 256 GB.

    Intel Atom C3758 trên 5600X nhanh như thế nào?

    Bộ xử lý đang chạy ở tốc độ 2.2 GHz.

    Intel Atom C3758 có bao nhiêu lõi?

    8 lõi.

    Intel Atom C3758 có hỗ trợ bộ nhớ ECC không?

    Да.

    Ổ cắm nào là Intel Atom C3758

    Sử dụng FCBGA1310 để đặt Intel Atom C3758.

    Bộ nhân CPU của Intel Atom C3758 có được mở khóa không?

    Нет

    Bộ xử lý Intel Atom C3758 hoạt động như thế nào trong các điểm chuẩn?

    Theo PassMark, Intel Atom C3758 đã ghi được 4358 điểm.

    Tần số của bộ xử lý Intel Atom C3758 là gì?

    Bộ xử lý Intel Atom C3758 đang chạy ở tần số 2.2 Hz.

    Tần suất tối đa của bộ xử lý Intel Atom C3758 là bao nhiêu?

    Đồng thời, tần số tối đa ở chế độ Boost đạt 2.2 Hz.

    Bộ nhớ cache của Intel Atom C3758 là bao nhiêu?

    Bộ nhớ đệm L1 là 448 KB, L2 16 MB và L3 8 MB.

    Intel Atom C3758 tiêu thụ bao nhiêu watt?

    Mức tiêu thụ điện năng vào thời gian cao điểm có thể lên tới 25 Watt.