AMD A8-5550M

1924 Xếp hạng - Tốt nhất bộ vi xử lý
+ So sánh
    Xếp hạng: 2 Điểm

    KEY KEY

    Результаты тестов
    Điểm CPU PassMark   1762
    Benchmark Geekbench 5 (Multi-Core)   910
    Benchmark Geekbench 5   346
    Технологии
    Поддерживает технологию аппаратной виртуализации   Chứa
    AMD A8-5550M

    Mô tả

    Bộ xử lý AMD A8-5550M đang chạy ở tần số 2.1 Hz. Trong trường hợp này, tần số tối đa ở chế độ Boost đạt 3.1 Hz. Có 4 lõi. Kích thước bộ nhớ đệm L1 là 192 KB, L2 4 MB và L3 4 MB. Mức tiêu thụ điện năng vào thời gian cao điểm có thể lên tới 35W.

    Số luồng tối đa mà AMD A8-5550M có thể hoạt động là 4.

    AMD A8-5550M hoạt động trên kiến ​​trúc 32 nm. Tổng số bóng bán dẫn 1178 triệu

    Về đặc tả bộ nhớ.

    Về đồ họa tích hợp AMD A8-5550M, lõi AMD Radeon HD 8550G được cài đặt tại đây. Tần số cơ sở của hệ thống đồ họa là 515 MHz. Và tần số tối đa của hệ thống đồ họa có thể đạt tới 0.72 MHz.

    Bây giờ là về các bài kiểm tra của AMD A8-5550M. Theo PassMark, bộ xử lý đã ghi được 1762 số điểm có thể. Sau khi phân tích hơn 4.000 bộ xử lý, AMD A8-5550M đã xếp hạng 1924 ở vị trí hàng đầu.

    Tại sao AMD A8-5550M lại tốt hơn các sản phẩm khác?

    Không xứng đáng Không có lỗi

    Đánh giá AMD A8-5550M: Khoảng thời gian cơ bản

    Результаты тестов
    0
    Tham chiếu
    Điểm CPU PassMark
    Bài kiểm tra PassMark xem xét tốc độ đọc, tốc độ ghi và thời gian tìm kiếm khi kiểm tra hiệu suất của SSD.
    1762
    max 104648
    Trung bình: 6033.5
    104648
    Benchmark Geekbench 5 (Multi-Core)
    Điểm chuẩn trong Geekbench 5 đo hiệu suất đa luồng của bộ xử lý.
    910
    max 25920
    Trung bình: 5219.2
    25920
    Benchmark Geekbench 5
    346
    max 2315
    Trung bình: 936.8
    2315
    Benchmark điểm test Cinebench 10/32bit (Multi-Core)
    6002
    max 84673
    Trung bình: 1955
    84673
    Điểm kiểm tra 3DMark06
    2870
    max 21654
    Trung bình: 3892.6
    21654
    Điểm benchmark Cinebench 10/32bit (Single-Core)
    2384
    max 24400
    Trung bình: 3557.7
    24400
    Điểm kiểm tra Cinebench R11.5 /64bit (Đa lõi)
    2
    max 70
    Trung bình: 5.3
    70
    Điểm kiểm tra TrueCrypt AES
    1
    max 35
    Trung bình: 3.1
    35
    Điểm kiểm tra mã hóa x264 vượt qua 2
    13
    max 274
    Trung bình: 33.8
    274
    Điểm kiểm tra mã hóa x264 vượt qua 1
    73
    max 411
    Trung bình: 117.5
    411
    Điểm kiểm tra WinRAR 4.0
    1985
    max 17932
    Trung bình: 3042.5
    17932
    Điểm kiểm tra Cinebench R15 (Đa lõi)
    193
    max 9405
    Trung bình: 638.4
    9405
    Điểm kiểm tra Cinebench R15 (Lõi đơn)
    70
    max 323
    Trung bình: 128.5
    323
    Điểm kiểm tra lõi đơn 64-bit Cinebench 11,5
    Cinebench là một điểm chuẩn phổ biến để đánh giá hiệu suất của bộ vi xử lý và card đồ họa. Nó được sử dụng để đo hiệu suất trong các tác vụ xử lý hiệu ứng hình ảnh và kết xuất cảnh 3D. Kết quả được đo bằng điểm. Hiển thị tất cả
    1
    max 4
    Trung bình: 1.4
    4
    Điểm đa lõi Geekbench 3 / 32-bit
    Điểm chuẩn đo hiệu suất đa luồng của bộ xử lý.
    4536
    max 81777
    Trung bình: 8130
    81777
    Điểm đơn nhân Geekbench 3 / 32-bit
    Điểm chuẩn đo lường hiệu suất đơn luồng của bộ xử lý.
    1737
    max 4982
    Trung bình: 2528.7
    4982
    Технологии
    0
    Tham chiếu
    Поддерживает технологию аппаратной виртуализации
    Chứa
    Производительность
    3
    Tham chiếu
    Số của chủ đề
    Càng nhiều luồng, hiệu suất của bộ xử lý sẽ càng cao và nó có thể thực hiện một số tác vụ cùng một lúc.
    4
    max 256
    Trung bình: 10.7
    256
    Kích thước bộ đệm L1
    Một lượng lớn bộ nhớ L1 tăng tốc dẫn đến cài đặt hiệu suất hệ thống và CPU
    192 KB
    max 6144
    Trung bình: 299.3 KB
    6144 KB
    Kích thước bộ đệm L2
    Bộ đệm L2 với dung lượng lớn bộ nhớ đệm cho phép bạn tăng tốc độ của bộ xử lý và hiệu suất tổng thể của hệ thống. Hiển thị tất cả
    4 MB
    max 512
    Trung bình: 4.5 MB
    512 MB
    Tốc độ xung nhịp tối đa ở chế độ Turbo
    Khi tốc độ của bộ xử lý giảm xuống dưới giới hạn của nó, nó có thể nhảy lên tốc độ xung nhịp cao hơn để cải thiện hiệu suất. Hiển thị tất cả
    3.1 GHz
    max 5.7
    Trung bình: 3.2 GHz
    5.7 GHz
    Số lõi
    Số lượng lõi trong bộ xử lý cho biết số lượng đơn vị tính toán độc lập có thể thực hiện các tác vụ song song. Nhiều lõi hơn cho phép bộ xử lý xử lý nhiều tác vụ hơn cùng một lúc, giúp cải thiện hiệu suất tổng thể và khả năng xử lý các ứng dụng đa luồng. Hiển thị tất cả
    4
    max 72
    Trung bình: 5.8
    72
    Đồng hồ cơ sở CPU
    2.1 GHz
    max 4.7
    Trung bình: 2.5 GHz
    4.7 GHz
    Kích thước bộ nhớ video
    246
    max 513
    Trung bình:
    513
    Графическая система
    AMD Radeon HD 8550G
    tối đa. tần số hệ thống đồ họa
    0.72 GHz
    max 2.1
    Trung bình: 1.1 GHz
    2.1 GHz
    tối đa. số lượng bộ xử lý trong cấu hình
    1
    max 8
    Trung bình: 1.3
    8
    Интерфейсы и коммуникации
    1
    Tham chiếu
    Phiên bản OpenCL
    Phiên bản OpenCL mới hơn có nghĩa là nhiều tính năng hơn, hiệu suất được cải thiện và khả năng tương thích với các ứng dụng mới nhất sử dụng OpenCL Hiển thị tất cả
    1.2
    max 4.6
    Trung bình: 4.1
    4.6
    Команды AES-NI
    Chứa
    FMA4
    Chứa
    Инструкции F16C
    Chứa
    AVX
    Chứa
    Инструкции MMX
    Chứa
    Инструкции FMA3
    Chứa
    Сокет
    FS1r2
    Технология виртуализации AMD
    Chứa
    Основные характеристики
    4
    Tham chiếu
    Quy trình công nghệ
    Kích thước nhỏ của chất bán dẫn có nghĩa đây là một con chip thế hệ mới.
    32 nm
    Trung bình: 36.8 nm
    5 nm
    Số lượng bóng bán dẫn
    Số của chúng càng cao, điều này càng cho thấy sức mạnh của bộ xử lý.
    1178 million
    max 57000
    Trung bình: 1517.3 million
    57000 million
    Tản nhiệt (TDP)
    Yêu cầu tản nhiệt (TDP) là lượng năng lượng tối đa mà hệ thống làm mát có thể tiêu tán. TDP càng thấp thì điện năng tiêu thụ càng ít. Hiển thị tất cả
    35 W
    Trung bình: 67.6 W
    0.025 W
    Kích thước bộ nhớ video
    246
    max 513
    Trung bình:
    513
    Đồng hồ cơ sở GPU
    Bộ xử lý đồ họa (GPU) được đặc trưng bởi tốc độ xung nhịp cao.
    515 MHz
    max 2400
    Trung bình: 535.8 MHz
    2400 MHz
    Поддерживает 64-разрядную систему
    Chứa
    Кодовое название
    Richland
    Tcase nhiệt độ tối đa
    Nhiệt độ vỏ bộ xử lý tối đa cho phép
    71 °C
    max 105
    Trung bình: 75.1 °C
    105 °C
    Назначение
    Laptop
    Серия
    AMD A-Series

    FAQ

    AMD A8-5550M trên 5600X nhanh như thế nào?

    Bộ xử lý đang chạy ở tốc độ 2.1 GHz.

    AMD A8-5550M có bao nhiêu lõi?

    4 lõi.

    Ổ cắm nào là AMD A8-5550M

    Sử dụng FS1r2 để đặt AMD A8-5550M.

    AMD A8-5550M có phải là bộ xử lý 64-bit không

    Есть

    AMD A8-5550M sử dụng kiến ​​trúc nào?

    AMD A8-5550M được xây dựng trên kiến ​​trúc Richland.

    Tần số của bộ xử lý AMD A8-5550M là gì?

    Bộ xử lý AMD A8-5550M đang chạy ở tần số 2.1 Hz.

    Tần suất tối đa của bộ xử lý AMD A8-5550M là bao nhiêu?

    Đồng thời, tần số tối đa ở chế độ Boost đạt 3.1 Hz.

    Bộ nhớ cache của AMD A8-5550M là bao nhiêu?

    Bộ nhớ đệm L1 là 192 KB, L2 4 MB và L3 4 MB.

    AMD A8-5550M tiêu thụ bao nhiêu watt?

    Mức tiêu thụ điện năng vào thời gian cao điểm có thể lên tới 35 Watt.